Tìm hiểu 10 loại các loại đầu ốc vít thông dụng thông qua bảng so sánh những đặc điểm, ưu điểm và các ứng dụng của chúng.
| Loại Đầu Vít | Mô Tả Hình Dạng | Ứng Dụng | Ưu Điểm |
| Đầu Vít Bugle | Hình dạng tròn, nhọn dần giống như cái chuông | Lắp đặt tường khô, tấm thạch cao, tấm trần và vách ngăn nhẹ | Giảm thiểu việc làm hư hại tường khô, bám tốt vào vật liệu mềm, mang lại bề mặt hoàn thiện phẳng. |
| Đầu Vít Truss | Hình tròn thấp với bề mặt chịu lực rộng | Lắp ráp đồ nội thất, tấm kim loại mỏng, và lắp đặt tấm panel. | Diện tích tiếp xúc lớn, giảm thiểu nguy cơ bị biến dạng ở vật liệu mềm. |
| Đầu Vít Button | Hình đầu vòm, lớn hơn thân vít | Ứng dụng nhẹ nhàng như vật liệu mềm, đồ nội thất, ứng dụng trang trí, linh kiện máy tính, đồ chơi | Bề mặt nhẵn, giảm mức độ lồi lên, cải thiện tính thẩm mỹ, phân phối tải tốt |
| Đầu Vít đầu chìm Có Cạnh | Hình chóp với các rãnh dưới đầu | Tủ bếp, nội thất, lắp đặt khung mặt, ván sàn và hoàn thiện các công việc cần lắp đặt phẳng. | Bám chắc vào vật liệu, ngăn ngừa việc kéo qua. |
| Đầu Vít đầu chìm Không Có Cạnh | Hình chóp trơn, không có rãnh | Ghép gỗ, đồ nội thất, và công việc hoàn thiện. | Giữ chặt và có vẻ ngoài sạch sẽ. |
| Đầu vít pan | Đầu có hình dáng hơi tròn và có bề mặt tiếp xúc phẳng, mang lại vẻ ngoài phong cách. | Ứng dụng điện tử và thiết bị nơi không gian hạn chế. | Cung cấp độ ổn định và dễ lắp đặt, phân phối tải hiệu quả. |
| Đầu Vít Wafer | Đầu rộng, phẳng với hình dạng thấp | Ứng dụng có độ cao hạn chế như lợp mái và tủ bếp, nối các tấm kim loại, phần cứng tủ | Phân phối tải tốt, giảm thiểu nguy cơ kéo qua. |
| Đầu vít phẳng | Hình dạng đầu nón, khoan vào vật liệu, để lại nó bằng phẳng. | Dùng cho những đồ gỗ tinh xảo và ứng dụng cần thiết kế đẹp. | Cung cấp vẻ ngoài sạch sẽ, lý tưởng cho lắp ráp đòi hỏi tính thẩm mỹ cap. |
| Đầu Vít Hex Washer Flange | Đầu hình lục giác với vành rộng | Ứng dụng cấu trúc, gia công kim loại, và lắp ráp thiết bị. | Độ bám tốt hơn, khả năng chống lỏng vít, phù hợp cho ứng dụng mô men cao, chống rò rỉ |
| Đầu vít pancake | Đầu rất mỏng, hình đĩa với độ cong nhẹ. | Điện tử và các ứng dụng có độ phẳng thấp. | Chiều cao tối thiểu, cho phép lắp đặt phẳng trong không gian chật hẹp. |


